Always be myself
|
| 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| 7h20-9h55 |
|
|
|
|
| Đọc |
| 10h-11h30 |
|
|
|
|
| Viết |
| 12h30-13h15 | Anh văn A301
| Nói A406 |
| Từ vựng | Văn hóa đối chiếu-A406 |
|
| 13h20-14h05 | Ng.tắcDịch A301 | |||||
| 14h10-14h55 | Dịch nói | |||||
| 15h05-15h50 | Văn học A406 | Lịch sử Đảng | Dịch viết | Khái niệm Kinh tế-Luật | ||
| 15h55-16h40 | Nghe 6 A303 | |||||
| 16h45-17h30 |
|
|