Thông tin lớp Cao đẳng điện tử 1 - K 50 Đại học Bách Khoa Hà Nội
Điểm Kỹ thuật truyền hình
| Thứ tự | Họ và tên | Điểm | |
| 1 | Lê Ngọc | Ba | 8 |
| 2 | Bùi Văn | Diễn | 7 |
| 3 | Nguyễn Anh | Dũng | 7 |
| 4 | Bùi Ngọc | Hà | 5 |
| 5 | Trần Quang | Hào | 7 |
| 6 | Phạm Thị Bích | Hạnh | 9 |
| 7 | Hoàng Văn | Huy | 8 |
| 8 | Nguyễn Quang | Huy | 8 |
| 9 | Thiều Trung | Kiên | 8 |
| 10 | Phạm Văn | Lâm | 7 |
| 11 | Nguyễn Ngọc | Linh | 6 |
| 12 | Nguyễn Công | Minh | 7 |
| 13 | Lê Hồng | Nga | 9 |
| 14 | Nguyễn Viết | Nghị | 6 |
| 15 | Hà Đức | Như | 7 |
| 16 | Linh Thanh | Phương | 8 |
| 17 | Đặng Thị | Phượng | 9 |
| 18 | Phạm Hồng | Quang | 7 |
| 19 | Kiều Văn | Rõ | 6 |
| 20 | Phạm Ngọc | Tân | 8 |
| 21 | Đặng Minh | Thao | 8 |
| 22 | Phạm Việt | Thái | 7 |
| 23 | Nguyễn Sĩ | Thiện | 5 |
| 24 | Đoàn Văn | Thuyết | 6 |
| 25 | Nguyễn Anh | Tuấn | 7 |
| 26 | Nguyễn Minh | Tuấn | 7 |
| 27 | Nguyễn Ngọc | Tú | 6 |
| 28 | Trần Thị Thanh | Vân | 8 |
| 29 | Chu Quang | Viên | 6 |
| 30 | Nguyễn Thị | Xuân | 8 |
Điểm chính trị cuối khoá
| 1 | Nguyễn Công | Minh | 5 |
| 2 | Nguyễn Viết | Nghị | 3 |
| 3 | Hà Đức | Như | 3 |
| 4 | Linh Thanh | Phương | 3 |
| 5 | Đặng Thị | Phượng | 5 |
| 6 | Kiều Văn | Rõ | 5 |
| 7 | Đặng Minh | Thao |
|
| 8 | Phạm Việt | Thái | 5 |
| 9 | Nguyễn Anh | Tuấn | 5 |
| 10 | Trần Thị Thanh | Vân | 6 |
| 11 | Chu Quang | Viên | 4 |
Lịch thi lại
| Ngày Môn | 19/2 | 20/2 | 21/2 | 22/2 | 25/2 | 26/2 | 27/2 |
|
| Mạng và truyền số liệu | Hệ thống VT + Thiết bị đầu cuối | Kiến trúc máy tính | Anh CN | KT chuyển mạch | CAD/CAM | KT Truyền hình |